TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bâillon

danh từ giống đực (m)
/ba.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

bâillon nghĩa là giẻ nhét miệng, giẻ bịt miệng, que ngáng mõm.

Nghĩa của bâillon

Danh từ · giống đực

  1. Giẻ nhét miệng, giẻ bịt miệng (để khỏi kêu).
  2. Thú y học Que ngáng mõm.

Dạng từ của bâillon

Đi với mạo từ: un bâillon · le bâillon

Số nhiềubâillons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gag (a device to restrain speech)

Câu hỏi thường gặp

bâillon nghĩa là gì?

bâillon (danh từ) nghĩa là giẻ nhét miệng, giẻ bịt miệng, que ngáng mõm.

bâillon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bâillon (giọng Pháp chuẩn): /ba.jɔ̃/.

bâillon là giống đực hay giống cái?

bâillon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.