bâillon
danh từ giống đực (m)
/ba.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
bâillon nghĩa là giẻ nhét miệng, giẻ bịt miệng, que ngáng mõm.
Nghĩa của bâillon
Danh từ · giống đực
- Giẻ nhét miệng, giẻ bịt miệng (để khỏi kêu).
- Thú y học Que ngáng mõm.
Dạng từ của bâillon
Đi với mạo từ: un bâillon · le bâillon
| Số nhiều | bâillons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gag (a device to restrain speech)
Câu hỏi thường gặp
bâillon nghĩa là gì?
bâillon (danh từ) nghĩa là giẻ nhét miệng, giẻ bịt miệng, que ngáng mõm.
bâillon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bâillon (giọng Pháp chuẩn): /ba.jɔ̃/.
bâillon là giống đực hay giống cái?
bâillon là danh từ giống đực (dùng với un, le).