TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aztèque

/as.tɛk/ giọng máy của trình duyệt

aztèque nghĩa là Thuộc dân tộc át-téc.

Nghĩa của aztèque

Tính từ

  1. Thuộc dân tộc át-téc.
    • Art aztèquenghệ thuật át-téc

Dạng từ của aztèque

Số nhiềuAztèques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Aztec
  • Danh từ an Aztec

Câu hỏi thường gặp

aztèque nghĩa là gì?

aztèque (tính từ) nghĩa là Thuộc dân tộc át-téc.

aztèque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aztèque (giọng Pháp chuẩn): /as.tɛk/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.