TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

azoïque

/a.zɔ.ik/ giọng máy của trình duyệt

azoïque nghĩa là không hóa thạch.

Nghĩa của azoïque

Tính từ

  1. Địa chất, địa lý Không hóa thạch.
  2. Hóa học Azoic.

Dạng từ của azoïque

Số nhiềuazoïques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ azoic

Câu hỏi thường gặp

azoïque nghĩa là gì?

azoïque (tính từ) nghĩa là không hóa thạch.

azoïque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của azoïque (giọng Pháp chuẩn): /a.zɔ.ik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.