azulejo
danh từ giống đực (m)
/a.zu.le.ʒo/ giọng máy của trình duyệt
azulejo nghĩa là gạch men hoa.
Nghĩa của azulejo
Danh từ · giống đực
- Gạch men hoa (lát tường).
Dạng từ của azulejo
Đi với mạo từ: un azulejo · l'azulejo
| Số nhiều | azulejos |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blue tile (used on walls)
Câu hỏi thường gặp
azulejo nghĩa là gì?
azulejo (danh từ) nghĩa là gạch men hoa.
azulejo phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của azulejo (giọng Pháp chuẩn): /a.zu.le.ʒo/.
azulejo là giống đực hay giống cái?
azulejo là danh từ giống đực (dùng với un, le).