TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

azulejo

danh từ giống đực (m)
/a.zu.le.ʒo/ giọng máy của trình duyệt

azulejo nghĩa là gạch men hoa.

Nghĩa của azulejo

Danh từ · giống đực

  1. Gạch men hoa (lát tường).

Dạng từ của azulejo

Đi với mạo từ: un azulejo · l'azulejo

Số nhiềuazulejos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blue tile (used on walls)

Câu hỏi thường gặp

azulejo nghĩa là gì?

azulejo (danh từ) nghĩa là gạch men hoa.

azulejo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của azulejo (giọng Pháp chuẩn): /a.zu.le.ʒo/.

azulejo là giống đực hay giống cái?

azulejo là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.