TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

azoturie

danh từ giống cái (f)
/a.zɔ.ty.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

azoturie nghĩa là chứng đái nitơ.

Nghĩa của azoturie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng đái nitơ.

Dạng từ của azoturie

Đi với mạo từ: une azoturie · l'azoturie

Số nhiềuazoturies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ azoturia

Câu hỏi thường gặp

azoturie nghĩa là gì?

azoturie (danh từ) nghĩa là chứng đái nitơ.

azoturie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của azoturie (giọng Pháp chuẩn): /a.zɔ.ty.ʁi/.

azoturie là giống đực hay giống cái?

azoturie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.