TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

azoté

/a.zɔ.te/ giọng máy của trình duyệt

azoté nghĩa là có nitơ, có đạm.

Nghĩa của azoté

Tính từ

  1. Có nitơ, có đạm.
    • Engrais azotésphân đạm

Dạng từ của azoté

Số nhiềuazotés
Giống cáiazotée
Giống cái số nhiềuazotées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ nitrogen; nitrogenous

Câu hỏi thường gặp

azoté nghĩa là gì?

azoté (tính từ) nghĩa là có nitơ, có đạm.

azoté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của azoté (giọng Pháp chuẩn): /a.zɔ.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.