TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ayuntamiento

danh từ giống đực (m)
/a.jun.ta.mjɛn.tɔ/ giọng máy của trình duyệt

ayuntamiento nghĩa là thị chính.

Nghĩa của ayuntamiento

Danh từ · giống đực

  1. Thị chính (Tây Ban Nha).

Dạng từ của ayuntamiento

Đi với mạo từ: un ayuntamiento · l'ayuntamiento

Câu hỏi thường gặp

ayuntamiento nghĩa là gì?

ayuntamiento (danh từ) nghĩa là thị chính.

ayuntamiento phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ayuntamiento (giọng Pháp chuẩn): /a.jun.ta.mjɛn.tɔ/.

ayuntamiento là giống đực hay giống cái?

ayuntamiento là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.