TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

azalée

danh từ giống cái (f)
/a.za.le/ giọng máy của trình duyệt

azalée nghĩa là cây lệ quyên.

Nghĩa của azalée

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây lệ quyên.

Dạng từ của azalée

Đi với mạo từ: une azalée · l'azalée

Số nhiềuazalées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ azalea

Câu hỏi thường gặp

azalée nghĩa là gì?

azalée (danh từ) nghĩa là cây lệ quyên.

azalée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của azalée (giọng Pháp chuẩn): /a.za.le/.

azalée là giống đực hay giống cái?

azalée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.