TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ay

danh từ giống đực (m)
/ɛ/ giọng máy của trình duyệt

ay nghĩa là rượu ay.

Nghĩa của ay

Danh từ · giống đực

  1. Rượu ay (sản xuất ở vùng Ay nước Pháp).

Dạng từ của ay

Đi với mạo từ: un ay · l'ay

Câu hỏi thường gặp

ay nghĩa là gì?

ay (danh từ) nghĩa là rượu ay.

ay phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ay (giọng Pháp chuẩn): /ɛ/.

ay là giống đực hay giống cái?

ay là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.