axérophtol
danh từ giống đực (m)
/ak.se.ʁɔf.tɔl/ giọng máy của trình duyệt
axérophtol nghĩa là vitamin a.
Nghĩa của axérophtol
Danh từ · giống đực
- Vitamin A.
Dạng từ của axérophtol
Đi với mạo từ: un axérophtol · l'axérophtol
| Số nhiều | axérophtols |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ axerophthol, xanthophyll (vitamin A)
Câu hỏi thường gặp
axérophtol nghĩa là gì?
axérophtol (danh từ) nghĩa là vitamin a.
axérophtol phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của axérophtol (giọng Pháp chuẩn): /ak.se.ʁɔf.tɔl/.
axérophtol là giống đực hay giống cái?
axérophtol là danh từ giống đực (dùng với un, le).