TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

axérophtol

danh từ giống đực (m)
/ak.se.ʁɔf.tɔl/ giọng máy của trình duyệt

axérophtol nghĩa là vitamin a.

Nghĩa của axérophtol

Danh từ · giống đực

  1. Vitamin A.

Dạng từ của axérophtol

Đi với mạo từ: un axérophtol · l'axérophtol

Số nhiềuaxérophtols
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ axerophthol, xanthophyll (vitamin A)

Câu hỏi thường gặp

axérophtol nghĩa là gì?

axérophtol (danh từ) nghĩa là vitamin a.

axérophtol phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của axérophtol (giọng Pháp chuẩn): /ak.se.ʁɔf.tɔl/.

axérophtol là giống đực hay giống cái?

axérophtol là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.