TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

axonge

danh từ giống cái (f)
/ak.sɔ̃ʒ/ giọng máy của trình duyệt

axonge nghĩa là mỡ nước.

Nghĩa của axonge

Danh từ · giống cái

  1. Mỡ nước.

Dạng từ của axonge

Đi với mạo từ: une axonge · l'axonge

Số nhiềuaxonges
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lard

Câu hỏi thường gặp

axonge nghĩa là gì?

axonge (danh từ) nghĩa là mỡ nước.

axonge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của axonge (giọng Pháp chuẩn): /ak.sɔ̃ʒ/.

axonge là giống đực hay giống cái?

axonge là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.