TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

axonométrie

danh từ giống cái (f)
/ak.sɔ.nɔ.me.tʁi/ giọng máy của trình duyệt

axonométrie nghĩa là trực lượng học.

Nghĩa của axonométrie

Danh từ · giống cái

  1. Toán học Trực lượng học.

Dạng từ của axonométrie

Đi với mạo từ: une axonométrie · l'axonométrie

Số nhiềuaxonométries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ axonometry

Câu hỏi thường gặp

axonométrie nghĩa là gì?

axonométrie (danh từ) nghĩa là trực lượng học.

axonométrie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của axonométrie (giọng Pháp chuẩn): /ak.sɔ.nɔ.me.tʁi/.

axonométrie là giống đực hay giống cái?

axonométrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.