TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

axone

danh từ giống đực (m)
/ak.son/ giọng máy của trình duyệt

axone nghĩa là sợi trục.

Nghĩa của axone

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Sợi trục.

Dạng từ của axone

Đi với mạo từ: un axone · l'axone

Số nhiềuaxones
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ axon

Câu hỏi thường gặp

axone nghĩa là gì?

axone (danh từ) nghĩa là sợi trục.

axone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của axone (giọng Pháp chuẩn): /ak.son/.

axone là giống đực hay giống cái?

axone là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.