TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

axolotl

danh từ giống đực (m)
/ak.sɔ.lɔtl/ giọng máy của trình duyệt

axolotl nghĩa là Axolot (ấu trùng kỳ nhông Mexico).

Nghĩa của axolotl

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Axolot (ấu trùng kỳ nhông Mexico).

Dạng từ của axolotl

Đi với mạo từ: un axolotl · l'axolotl

Số nhiềuaxolotls
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ axolotl

Câu hỏi thường gặp

axolotl nghĩa là gì?

axolotl (danh từ) nghĩa là Axolot (ấu trùng kỳ nhông Mexico).

axolotl phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của axolotl (giọng Pháp chuẩn): /ak.sɔ.lɔtl/.

axolotl là giống đực hay giống cái?

axolotl là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.