TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

axis

danh từ giống đực (m)
/ak.si/ giọng máy của trình duyệt

axis nghĩa là đốt trục, đốt sống trục.

Nghĩa của axis

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Đốt trục, đốt sống trục.

Dạng từ của axis

Đi với mạo từ: un axis · l'axis

Số nhiềuaxes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synonym of cerf axis (“chital”)

Câu hỏi thường gặp

axis nghĩa là gì?

axis (danh từ) nghĩa là đốt trục, đốt sống trục.

axis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của axis (giọng Pháp chuẩn): /ak.si/.

axis là giống đực hay giống cái?

axis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.