TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avivement

danh từ giống đực (m)
/a.viv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

avivement nghĩa là sự xén đều mép.

Nghĩa của avivement

Danh từ · giống đực

  1. Y học Sự xén đều mép (vết thương).

Dạng từ của avivement

Đi với mạo từ: un avivement · l'avivement

Số nhiềuavivements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với avivement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brightening

Câu hỏi thường gặp

avivement nghĩa là gì?

avivement (danh từ) nghĩa là sự xén đều mép.

avivement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avivement (giọng Pháp chuẩn): /a.viv.mɑ̃/.

avivement là giống đực hay giống cái?

avivement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.