TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avivage

danh từ giống đực (m)
/a.vi.vaʒ/ giọng máy của trình duyệt

avivage nghĩa là sự đánh bóng, sự chuội bóng.

Nghĩa của avivage

Danh từ · giống đực

  1. Sự đánh bóng (kim loại).
  2. Sự chuội bóng (sợi dệt).

Dạng từ của avivage

Đi với mạo từ: un avivage · l'avivage

Số nhiềuavivages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brightening (act or process of making brighter)

Câu hỏi thường gặp

avivage nghĩa là gì?

avivage (danh từ) nghĩa là sự đánh bóng, sự chuội bóng.

avivage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avivage (giọng Pháp chuẩn): /a.vi.vaʒ/.

avivage là giống đực hay giống cái?

avivage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.