avivage
danh từ giống đực (m)
/a.vi.vaʒ/ giọng máy của trình duyệt
avivage nghĩa là sự đánh bóng, sự chuội bóng.
Nghĩa của avivage
Danh từ · giống đực
- Sự đánh bóng (kim loại).
- Sự chuội bóng (sợi dệt).
Dạng từ của avivage
Đi với mạo từ: un avivage · l'avivage
| Số nhiều | avivages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brightening (act or process of making brighter)
Câu hỏi thường gặp
avivage nghĩa là gì?
avivage (danh từ) nghĩa là sự đánh bóng, sự chuội bóng.
avivage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của avivage (giọng Pháp chuẩn): /a.vi.vaʒ/.
avivage là giống đực hay giống cái?
avivage là danh từ giống đực (dùng với un, le).