avarier
/a.va.ʁje/ giọng máy của trình duyệt
avarier nghĩa là gây tổn thất, làm hư hao.
Nghĩa của avarier
Ngoại động từ
- Gây tổn thất, làm hư hao.
- Ces denrées se sont avariées à l'entrepôtnhững hàng hóa này bị hư hao tại kho
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to go rotten, spoil
Câu hỏi thường gặp
avarier nghĩa là gì?
avarier (ngoại động từ) nghĩa là gây tổn thất, làm hư hao.
avarier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của avarier (giọng Pháp chuẩn): /a.va.ʁje/.