TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avarier

/a.va.ʁje/ giọng máy của trình duyệt

avarier nghĩa là gây tổn thất, làm hư hao.

Nghĩa của avarier

Ngoại động từ

  1. Gây tổn thất, làm hư hao.
    • Ces denrées se sont avariées à l'entrepôtnhững hàng hóa này bị hư hao tại kho
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to go rotten, spoil

Câu hỏi thường gặp

avarier nghĩa là gì?

avarier (ngoại động từ) nghĩa là gây tổn thất, làm hư hao.

avarier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avarier (giọng Pháp chuẩn): /a.va.ʁje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.