TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avarie

danh từ giống cái (f)
/a.va.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

avarie nghĩa là sự tổn thất, bệnh giang mai.

Nghĩa của avarie

Danh từ · giống cái

  1. Sự tổn thất (trong khi chuyên chở).
    • Réparer les avariesbồi thường tổn thất
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Bệnh giang mai.

Dạng từ của avarie

Đi với mạo từ: une avarie · l'avarie

Số nhiềuavaries

Họ từ của avarie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ damage (to a vessel or goods it is carrying); deterioration

Câu hỏi thường gặp

avarie nghĩa là gì?

avarie (danh từ) nghĩa là sự tổn thất, bệnh giang mai.

avarie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avarie (giọng Pháp chuẩn): /a.va.ʁi/.

avarie là giống đực hay giống cái?

avarie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.