avarie
danh từ giống cái (f)
/a.va.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
avarie nghĩa là sự tổn thất, bệnh giang mai.
Nghĩa của avarie
Danh từ · giống cái
- Sự tổn thất (trong khi chuyên chở).
- Réparer les avariesbồi thường tổn thất
- Từ cũ, nghĩa cũ Bệnh giang mai.
Dạng từ của avarie
Đi với mạo từ: une avarie · l'avarie
| Số nhiều | avaries |
Họ từ của avarie
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ damage (to a vessel or goods it is carrying); deterioration
Câu hỏi thường gặp
avarie nghĩa là gì?
avarie (danh từ) nghĩa là sự tổn thất, bệnh giang mai.
avarie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của avarie (giọng Pháp chuẩn): /a.va.ʁi/.
avarie là giống đực hay giống cái?
avarie là danh từ giống cái (dùng với une, la).