TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

autosatisfaction

danh từ giống cái (f)
/o.tɔ.sa.tis.fak.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

autosatisfaction nghĩa là sự tự thỏa mãn.

Nghĩa của autosatisfaction

Danh từ · giống cái

  1. Sự tự thỏa mãn.

Dạng từ của autosatisfaction

Đi với mạo từ: une autosatisfaction · l'autosatisfaction

Số nhiềuautosatisfactions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ self-satisfaction (contentment with one's own accomplishments or situation)

Câu hỏi thường gặp

autosatisfaction nghĩa là gì?

autosatisfaction (danh từ) nghĩa là sự tự thỏa mãn.

autosatisfaction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autosatisfaction (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.sa.tis.fak.sjɔ̃/.

autosatisfaction là giống đực hay giống cái?

autosatisfaction là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.