autosatisfaction
autosatisfaction nghĩa là sự tự thỏa mãn.
Nghĩa của autosatisfaction
Danh từ · giống cái
- Sự tự thỏa mãn.
Dạng từ của autosatisfaction
Đi với mạo từ: une autosatisfaction · l'autosatisfaction
| Số nhiều | autosatisfactions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ self-satisfaction (contentment with one's own accomplishments or situation)
Câu hỏi thường gặp
autosatisfaction nghĩa là gì?
autosatisfaction (danh từ) nghĩa là sự tự thỏa mãn.
autosatisfaction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của autosatisfaction (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.sa.tis.fak.sjɔ̃/.
autosatisfaction là giống đực hay giống cái?
autosatisfaction là danh từ giống cái (dùng với une, la).