TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

autorégulation

danh từ giống cái (f)
/o.tɔ.ʁe.ɡy.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

autorégulation nghĩa là sự tự điều hòa.

Nghĩa của autorégulation

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật Sự tự điều hòa.

Dạng từ của autorégulation

Đi với mạo từ: une autorégulation · l'autorégulation

Số nhiềuautorégulations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ autoregulation (process by which an inhibitory feedback counteracts change)

Câu hỏi thường gặp

autorégulation nghĩa là gì?

autorégulation (danh từ) nghĩa là sự tự điều hòa.

autorégulation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autorégulation (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.ʁe.ɡy.la.sjɔ̃/.

autorégulation là giống đực hay giống cái?

autorégulation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.