TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

autoscopie

danh từ giống cái (f)
/o.tɔs.kɔ.pi/ giọng máy của trình duyệt

autoscopie nghĩa là sự tự thị.

Nghĩa của autoscopie

Danh từ · giống cái

  1. Triết học Sự tự thị.

Dạng từ của autoscopie

Đi với mạo từ: une autoscopie · l'autoscopie

Số nhiềuautoscopies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ autoscopy

Câu hỏi thường gặp

autoscopie nghĩa là gì?

autoscopie (danh từ) nghĩa là sự tự thị.

autoscopie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autoscopie (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔs.kɔ.pi/.

autoscopie là giống đực hay giống cái?

autoscopie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.