autoscopie
danh từ giống cái (f)
/o.tɔs.kɔ.pi/ giọng máy của trình duyệt
autoscopie nghĩa là sự tự thị.
Nghĩa của autoscopie
Danh từ · giống cái
- Triết học Sự tự thị.
Dạng từ của autoscopie
Đi với mạo từ: une autoscopie · l'autoscopie
| Số nhiều | autoscopies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ autoscopy
Câu hỏi thường gặp
autoscopie nghĩa là gì?
autoscopie (danh từ) nghĩa là sự tự thị.
autoscopie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của autoscopie (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔs.kɔ.pi/.
autoscopie là giống đực hay giống cái?
autoscopie là danh từ giống cái (dùng với une, la).