TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

automorphisme

danh từ giống đực (m)
/o.tɔ.mɔʁ.fism/ giọng máy của trình duyệt

automorphisme nghĩa là sự tự đẳng cấu.

Nghĩa của automorphisme

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học Thuyết đấu tranh nội bộ.
  2. Toán học Sự tự đẳng cấu.

Dạng từ của automorphisme

Đi với mạo từ: un automorphisme · l'automorphisme

Số nhiềuautomorphismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ automorphism

Câu hỏi thường gặp

automorphisme nghĩa là gì?

automorphisme (danh từ) nghĩa là sự tự đẳng cấu.

automorphisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của automorphisme (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.mɔʁ.fism/.

automorphisme là giống đực hay giống cái?

automorphisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.