automoteur
/o.tɔ.mɔ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
automoteur nghĩa là gắn động cơ, gắn máy, tự chuyển động, sà lan gắn máy.
Nghĩa của automoteur
Tính từ
- Gắn động cơ, gắn máy.
- Từ cũ, nghĩa cũ Tự chuyển động.
Danh từ · giống đực
- Sà lan gắn máy.
- Như autorail.
Dạng từ của automoteur
| Số nhiều | automoteurs |
| Giống cái | automotrice |
| Giống cái số nhiều | automotrices |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ automotive
Câu hỏi thường gặp
automoteur nghĩa là gì?
automoteur (tính từ, danh từ) nghĩa là gắn động cơ, gắn máy, tự chuyển động, sà lan gắn máy.
automoteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của automoteur (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.mɔ.tœʁ/.