automobiliste
danh từ cả hai giống
/o.tɔ.mɔ.bi.list/ giọng máy của trình duyệt
automobiliste nghĩa là Người lái xe ô tô con.
Nghĩa của automobiliste
Danh từ · cả hai giống
- Người lái xe ô tô con.
Dạng từ của automobiliste
| Số nhiều | automobilistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ motorist
Câu hỏi thường gặp
automobiliste nghĩa là gì?
automobiliste (danh từ) nghĩa là Người lái xe ô tô con.
automobiliste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của automobiliste (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.mɔ.bi.list/.
automobiliste là giống đực hay giống cái?
automobiliste là danh từ cả hai giống.