TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

automobilisme

danh từ giống đực (m)
/o.tɔ.mɔ.bi.lism/ giọng máy của trình duyệt

automobilisme nghĩa là ngành ô tô, thể thao ô tô.

Nghĩa của automobilisme

Danh từ · giống đực

  1. Ngành ô tô.
  2. Thể thao ô tô.

Dạng từ của automobilisme

Đi với mạo từ: un automobilisme · l'automobilisme

Số nhiềuautomobilismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ motoring (as a form of tourism etc)

Câu hỏi thường gặp

automobilisme nghĩa là gì?

automobilisme (danh từ) nghĩa là ngành ô tô, thể thao ô tô.

automobilisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của automobilisme (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.mɔ.bi.lism/.

automobilisme là giống đực hay giống cái?

automobilisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.