automobilisme
automobilisme nghĩa là ngành ô tô, thể thao ô tô.
Nghĩa của automobilisme
Danh từ · giống đực
- Ngành ô tô.
- Thể thao ô tô.
Dạng từ của automobilisme
Đi với mạo từ: un automobilisme · l'automobilisme
| Số nhiều | automobilismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ motoring (as a form of tourism etc)
Câu hỏi thường gặp
automobilisme nghĩa là gì?
automobilisme (danh từ) nghĩa là ngành ô tô, thể thao ô tô.
automobilisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của automobilisme (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.mɔ.bi.lism/.
automobilisme là giống đực hay giống cái?
automobilisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).