TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

automatisme

danh từ giống đực (m)
/o.tɔ.ma.tism/ giọng máy của trình duyệt

automatisme nghĩa là hiện tượng tự động.

Nghĩa của automatisme

Danh từ · giống đực

  1. Hiện tượng tự động.
  2. Sự hoạt động tự động (của máy).
  3. Tính đều đặn máy móc.

Dạng từ của automatisme

Đi với mạo từ: un automatisme · l'automatisme

Số nhiềuautomatismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với automatisme

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ automatism

Câu hỏi thường gặp

automatisme nghĩa là gì?

automatisme (danh từ) nghĩa là hiện tượng tự động.

automatisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của automatisme (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.ma.tism/.

automatisme là giống đực hay giống cái?

automatisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.