TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

autogamie

danh từ giống cái (f)
/o.tɔ.ɡa.mi/ giọng máy của trình duyệt

autogamie nghĩa là sự tự giao.

Nghĩa của autogamie

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Sự tự giao.

Dạng từ của autogamie

Đi với mạo từ: une autogamie · l'autogamie

Số nhiềuautogamies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với autogamie

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ autogamy

Câu hỏi thường gặp

autogamie nghĩa là gì?

autogamie (danh từ) nghĩa là sự tự giao.

autogamie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autogamie (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.ɡa.mi/.

autogamie là giống đực hay giống cái?

autogamie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.