TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

autogestion

danh từ giống cái (f)
/o.tɔ.ʒɛs.tjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

autogestion nghĩa là sự tự quản.

Nghĩa của autogestion

Danh từ · giống cái

  1. Sự tự quản.

Dạng từ của autogestion

Đi với mạo từ: une autogestion · l'autogestion

Số nhiềuautogestions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ self-management (joint control by workers and management)

Câu hỏi thường gặp

autogestion nghĩa là gì?

autogestion (danh từ) nghĩa là sự tự quản.

autogestion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autogestion (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.ʒɛs.tjɔ̃/.

autogestion là giống đực hay giống cái?

autogestion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.