autogestion
danh từ giống cái (f)
/o.tɔ.ʒɛs.tjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
autogestion nghĩa là sự tự quản.
Nghĩa của autogestion
Danh từ · giống cái
- Sự tự quản.
Dạng từ của autogestion
Đi với mạo từ: une autogestion · l'autogestion
| Số nhiều | autogestions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ self-management (joint control by workers and management)
Câu hỏi thường gặp
autogestion nghĩa là gì?
autogestion (danh từ) nghĩa là sự tự quản.
autogestion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của autogestion (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.ʒɛs.tjɔ̃/.
autogestion là giống đực hay giống cái?
autogestion là danh từ giống cái (dùng với une, la).