TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

autoconduction

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

autoconduction nghĩa là sự tự dẫn.

Nghĩa của autoconduction

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý học Sự tự dẫn.

Dạng từ của autoconduction

Đi với mạo từ: une autoconduction · l'autoconduction

Câu hỏi thường gặp

autoconduction nghĩa là gì?

autoconduction (danh từ) nghĩa là sự tự dẫn.

autoconduction là giống đực hay giống cái?

autoconduction là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.