TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

auréomycine

danh từ giống cái (f)
/o.ʁe.ɔ.mi.sin/ giọng máy của trình duyệt

auréomycine nghĩa là aurêômixin.

Nghĩa của auréomycine

Danh từ · giống cái

  1. Dược học Aurêômixin.

Dạng từ của auréomycine

Đi với mạo từ: une auréomycine · l'auréomycine

Số nhiềuauréomycines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aureomycin, chlortetracycline

Câu hỏi thường gặp

auréomycine nghĩa là gì?

auréomycine (danh từ) nghĩa là aurêômixin.

auréomycine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của auréomycine (giọng Pháp chuẩn): /o.ʁe.ɔ.mi.sin/.

auréomycine là giống đực hay giống cái?

auréomycine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.