TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

auscultation

danh từ giống cái (f)
/os.kyl.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

auscultation nghĩa là sự nghe bệnh.

Nghĩa của auscultation

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự nghe bệnh.

Dạng từ của auscultation

Đi với mạo từ: une auscultation · l'auscultation

Số nhiềuauscultations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ auscultation

Câu hỏi thường gặp

auscultation nghĩa là gì?

auscultation (danh từ) nghĩa là sự nghe bệnh.

auscultation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của auscultation (giọng Pháp chuẩn): /os.kyl.ta.sjɔ̃/.

auscultation là giống đực hay giống cái?

auscultation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.