TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aune

danh từ giống cái (f)
/on/ giọng máy của trình duyệt

aune nghĩa là ôn.

Nghĩa của aune

Danh từ · giống cái

  1. Khoa đo lường, từ cũ nghĩa cũ Ôn (đơn vị chiều dài cũ bằng 1, 18 m - 1, 20 m).
    • mesurer les autres à son aunesuy bụng ta ra bụng người
    • savoir ce qu'en vaut l'aunebiết rõ sự việc; đánh giá đúng sự việc

Dạng từ của aune

Đi với mạo từ: une aune · l'aune

Số nhiềuaunes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ell; measuring rod of one ell; yardstick (standard to which other comparisons are judged)

Câu hỏi thường gặp

aune nghĩa là gì?

aune (danh từ) nghĩa là ôn.

aune phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aune (giọng Pháp chuẩn): /on/.

aune là giống đực hay giống cái?

aune là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.