aune
danh từ giống cái (f)
/on/ giọng máy của trình duyệt
aune nghĩa là ôn.
Nghĩa của aune
Danh từ · giống cái
- Khoa đo lường, từ cũ nghĩa cũ Ôn (đơn vị chiều dài cũ bằng 1, 18 m - 1, 20 m).
- mesurer les autres à son aunesuy bụng ta ra bụng người
- savoir ce qu'en vaut l'aunebiết rõ sự việc; đánh giá đúng sự việc
Dạng từ của aune
Đi với mạo từ: une aune · l'aune
| Số nhiều | aunes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ell; measuring rod of one ell; yardstick (standard to which other comparisons are judged)
Câu hỏi thường gặp
aune nghĩa là gì?
aune (danh từ) nghĩa là ôn.
aune phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aune (giọng Pháp chuẩn): /on/.
aune là giống đực hay giống cái?
aune là danh từ giống cái (dùng với une, la).