TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aumônière

danh từ giống cái (f)
/o.mo.njɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

aumônière nghĩa là hầu bao.

Nghĩa của aumônière

Danh từ · giống cái

  1. Hầu bao.

Dạng từ của aumônière

Đi với mạo từ: une aumônière · l'aumônière

Số nhiềuaumônières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ purse; meal consisting of a filling, which can be sweet or savory, enclosed in a dough, which can be pancake, folded and closed with a food cord.; seat pocket on the back of the seats of cars, buses, airplanes, etc.

Câu hỏi thường gặp

aumônière nghĩa là gì?

aumônière (danh từ) nghĩa là hầu bao.

aumônière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aumônière (giọng Pháp chuẩn): /o.mo.njɛʁ/.

aumônière là giống đực hay giống cái?

aumônière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.