TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

augure

danh từ giống đực (m)
/o.ɡyʁ/ giọng máy của trình duyệt

augure nghĩa là điềm, người tiên doán.

Nghĩa của augure

Danh từ · giống đực

  1. Điềm (lành, dữ).
    • Bon auguređiềm lành
    • Mauvais auguređiềm dữ
  2. Người tiên doán.
  3. Sử học Sự đoán điềm.
    • oiseau de mauvais augurengười nặng vía; người đem tin dữ

Dạng từ của augure

Đi với mạo từ: un augure · l'augure

Số nhiềuaugures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ augury

Câu hỏi thường gặp

augure nghĩa là gì?

augure (danh từ) nghĩa là điềm, người tiên doán.

augure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của augure (giọng Pháp chuẩn): /o.ɡyʁ/.

augure là giống đực hay giống cái?

augure là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.