TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

auditif

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/o.di.tif/ giọng máy của trình duyệt

auditif nghĩa là Xem auditionI.

Nghĩa của auditif

Tính từ

  1. Xem auditionI
    • Nerf auditifdây thần kinh thính giác

Dạng từ của auditif

Số nhiềuauditifs
Giống cáiauditive /ɔ.di.tiv/
Giống cái số nhiềuauditives

Câu ví dụ với auditif

  • Les aveugles ont souvent une perception auditive accrue. Khả năng nghe của người mù thường rất tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #15722

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ aural, auditory, auditive

Câu hỏi thường gặp

auditif nghĩa là gì?

auditif (tính từ) nghĩa là Xem auditionI.

auditif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của auditif (giọng Pháp chuẩn): /o.di.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.