auditif
auditif nghĩa là Xem auditionI.
Nghĩa của auditif
Tính từ
- Xem auditionI
- Nerf auditifdây thần kinh thính giác
Dạng từ của auditif
| Số nhiều | auditifs |
| Giống cái | auditive /ɔ.di.tiv/ |
| Giống cái số nhiều | auditives |
Câu ví dụ với auditif
- Les aveugles ont souvent une perception auditive accrue. Khả năng nghe của người mù thường rất tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #15722
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ aural, auditory, auditive
Câu hỏi thường gặp
auditif nghĩa là gì?
auditif (tính từ) nghĩa là Xem auditionI.
auditif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của auditif (giọng Pháp chuẩn): /o.di.tif/.