TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

audioconférence

danh từ giống cái (f)
/o.djo.kɔ̃.fe.ʁɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

audioconférence nghĩa là Cuộc họp mà những người tham dự ở cách xa nhau và tiếp xúc nhau qua hệ thống viễn thông.

Nghĩa của audioconférence

Danh từ · giống cái

  1. Cuộc họp mà những người tham dự ở cách xa nhau và tiếp xúc nhau qua hệ thống viễn thông.

Dạng từ của audioconférence

Đi với mạo từ: une audioconférence · l'audioconférence

Số nhiềuaudioconférences
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ audioconference

Câu hỏi thường gặp

audioconférence nghĩa là gì?

audioconférence (danh từ) nghĩa là Cuộc họp mà những người tham dự ở cách xa nhau và tiếp xúc nhau qua hệ thống viễn thông.

audioconférence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của audioconférence (giọng Pháp chuẩn): /o.djo.kɔ̃.fe.ʁɑ̃s/.

audioconférence là giống đực hay giống cái?

audioconférence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.