TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

audio-visuel

/ɔ.djɔ.vi.zɥɛl/ giọng máy của trình duyệt

audio-visuel nghĩa là bằng nghe nhìn, thính thị.

Nghĩa của audio-visuel

Tính từ

  1. Bằng (phương pháp) nghe nhìn, thính thị.
    • Enseignement audio-visuelsự dạy học bằng (phương pháp) nghe nhìn

Câu hỏi thường gặp

audio-visuel nghĩa là gì?

audio-visuel (tính từ) nghĩa là bằng nghe nhìn, thính thị.

audio-visuel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của audio-visuel (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.djɔ.vi.zɥɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.