aucuba
danh từ giống đực (m)
/o.ky.ba/ giọng máy của trình duyệt
aucuba nghĩa là cây san lá hô, cây aokiba.
Nghĩa của aucuba
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cây san lá hô, cây aokiba.
Dạng từ của aucuba
Đi với mạo từ: un aucuba · l'aucuba
| Số nhiều | aucubas |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aucuba
Câu hỏi thường gặp
aucuba nghĩa là gì?
aucuba (danh từ) nghĩa là cây san lá hô, cây aokiba.
aucuba phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aucuba (giọng Pháp chuẩn): /o.ky.ba/.
aucuba là giống đực hay giống cái?
aucuba là danh từ giống đực (dùng với un, le).