TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aucuba

danh từ giống đực (m)
/o.ky.ba/ giọng máy của trình duyệt

aucuba nghĩa là cây san lá hô, cây aokiba.

Nghĩa của aucuba

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây san lá hô, cây aokiba.

Dạng từ của aucuba

Đi với mạo từ: un aucuba · l'aucuba

Số nhiềuaucubas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aucuba

Câu hỏi thường gặp

aucuba nghĩa là gì?

aucuba (danh từ) nghĩa là cây san lá hô, cây aokiba.

aucuba phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aucuba (giọng Pháp chuẩn): /o.ky.ba/.

aucuba là giống đực hay giống cái?

aucuba là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.