aubépine
danh từ giống cái (f)
/o.be.pin/ giọng máy của trình duyệt
aubépine nghĩa là cây đào gai.
Nghĩa của aubépine
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Cây đào gai.
Dạng từ của aubépine
Đi với mạo từ: une aubépine · l'aubépine
| Số nhiều | aubépines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hawthorn (type of shrub)
Câu hỏi thường gặp
aubépine nghĩa là gì?
aubépine (danh từ) nghĩa là cây đào gai.
aubépine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aubépine (giọng Pháp chuẩn): /o.be.pin/.
aubépine là giống đực hay giống cái?
aubépine là danh từ giống cái (dùng với une, la).