TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

auburn

/ɔ.byʁn/ giọng máy của trình duyệt

auburn nghĩa là nâu đỏ.

Nghĩa của auburn

Tính từ · không đổi

  1. Nâu đỏ.
    • Cheveux auburntóc nâu đỏ

Câu hỏi thường gặp

auburn nghĩa là gì?

auburn (tính từ) nghĩa là nâu đỏ.

auburn phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của auburn (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.byʁn/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.