TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aubin

danh từ giống đực (m)
/o.bɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

aubin nghĩa là nước phi khập khiễng.

Nghĩa của aubin

Danh từ · giống đực

  1. Nước phi khập khiễng (ngựa).

Dạng từ của aubin

Đi với mạo từ: un aubin · l'aubin

Số nhiềuaubins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ canter (horse gait)

Câu hỏi thường gặp

aubin nghĩa là gì?

aubin (danh từ) nghĩa là nước phi khập khiễng.

aubin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aubin (giọng Pháp chuẩn): /o.bɛ̃/.

aubin là giống đực hay giống cái?

aubin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.