TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

attorney

danh từ giống đực (m)
/a.tɔʁ.nɛ/ giọng máy của trình duyệt

attorney nghĩa là chưởng lý.

Nghĩa của attorney

Danh từ · giống đực

  1. Chưởng lý (Anh).
    • Attorney généralBộ trưởng tư pháp (Mỹ)

Dạng từ của attorney

Đi với mạo từ: un attorney · l'attorney

Số nhiềuattorneys
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ attorney

Câu hỏi thường gặp

attorney nghĩa là gì?

attorney (danh từ) nghĩa là chưởng lý.

attorney phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của attorney (giọng Pháp chuẩn): /a.tɔʁ.nɛ/.

attorney là giống đực hay giống cái?

attorney là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.