TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

attouchement

danh từ giống đực (m)
/a.tuʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

attouchement nghĩa là sự sờ mó.

Nghĩa của attouchement

Danh từ · giống đực

  1. Sự sờ mó (bằng tay).
    • point d'attouchement(toán học) tiếp điểm

Dạng từ của attouchement

Đi với mạo từ: un attouchement · l'attouchement

Số nhiềuattouchements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ touching, fondling, stroking; feel (sexual); tangent point

Câu hỏi thường gặp

attouchement nghĩa là gì?

attouchement (danh từ) nghĩa là sự sờ mó.

attouchement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của attouchement (giọng Pháp chuẩn): /a.tuʃ.mɑ̃/.

attouchement là giống đực hay giống cái?

attouchement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.