attouchement
danh từ giống đực (m)
/a.tuʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
attouchement nghĩa là sự sờ mó.
Nghĩa của attouchement
Danh từ · giống đực
- Sự sờ mó (bằng tay).
- point d'attouchement(toán học) tiếp điểm
Dạng từ của attouchement
Đi với mạo từ: un attouchement · l'attouchement
| Số nhiều | attouchements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ touching, fondling, stroking; feel (sexual); tangent point
Câu hỏi thường gặp
attouchement nghĩa là gì?
attouchement (danh từ) nghĩa là sự sờ mó.
attouchement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của attouchement (giọng Pháp chuẩn): /a.tuʃ.mɑ̃/.
attouchement là giống đực hay giống cái?
attouchement là danh từ giống đực (dùng với un, le).