TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

attiédissement

danh từ giống đực (m)
/a.tje.dis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

attiédissement nghĩa là sự phai nhạt.

Nghĩa của attiédissement

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Sự phai nhạt.
    • L'attiédissement d'un sentimentsự phai nhạt một tình cảm

Dạng từ của attiédissement

Đi với mạo từ: un attiédissement · l'attiédissement

Số nhiềuattiédissements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ warming; cooling off (of enthusiasm etc)

Câu hỏi thường gặp

attiédissement nghĩa là gì?

attiédissement (danh từ) nghĩa là sự phai nhạt.

attiédissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của attiédissement (giọng Pháp chuẩn): /a.tje.dis.mɑ̃/.

attiédissement là giống đực hay giống cái?

attiédissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.