attiédissement
danh từ giống đực (m)
/a.tje.dis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
attiédissement nghĩa là sự phai nhạt.
Nghĩa của attiédissement
Danh từ · giống đực
- Văn học Sự phai nhạt.
- L'attiédissement d'un sentimentsự phai nhạt một tình cảm
Dạng từ của attiédissement
Đi với mạo từ: un attiédissement · l'attiédissement
| Số nhiều | attiédissements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ warming; cooling off (of enthusiasm etc)
Câu hỏi thường gặp
attiédissement nghĩa là gì?
attiédissement (danh từ) nghĩa là sự phai nhạt.
attiédissement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của attiédissement (giọng Pháp chuẩn): /a.tje.dis.mɑ̃/.
attiédissement là giống đực hay giống cái?
attiédissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).