TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

atterrant

/a.tɛ.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

atterrant nghĩa là rụng rời.

Nghĩa của atterrant

Tính từ

  1. Văn học (làm) rụng rời.
    • Nouvelle atterrantetin rụng rời

Dạng từ của atterrant

Số nhiềuatterrants
Giống cáiatterrante /a.tɛ.ʁɑ̃t/
Giống cái số nhiềuatterrantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với atterrant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ appalling

Câu hỏi thường gặp

atterrant nghĩa là gì?

atterrant (tính từ) nghĩa là rụng rời.

atterrant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của atterrant (giọng Pháp chuẩn): /a.tɛ.ʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.