TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

atropine

danh từ giống cái (f)
/a.tʁɔ.pin/ giọng máy của trình duyệt

atropine nghĩa là atrôpin.

Nghĩa của atropine

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Atrôpin.

Dạng từ của atropine

Đi với mạo từ: une atropine · l'atropine

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ atropine

Câu hỏi thường gặp

atropine nghĩa là gì?

atropine (danh từ) nghĩa là atrôpin.

atropine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của atropine (giọng Pháp chuẩn): /a.tʁɔ.pin/.

atropine là giống đực hay giống cái?

atropine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.