atrésie
danh từ giống cái (f)
/a.tʁe.zi/ giọng máy của trình duyệt
atrésie nghĩa là sự tịt, sự hẹp.
Nghĩa của atrésie
Danh từ · giống cái
- Y học Sự tịt, sự hẹp.
- Atrésie artériellesự tịt động mạch
Dạng từ của atrésie
Đi với mạo từ: une atrésie · l'atrésie
| Số nhiều | atrésies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ atresia
Câu hỏi thường gặp
atrésie nghĩa là gì?
atrésie (danh từ) nghĩa là sự tịt, sự hẹp.
atrésie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của atrésie (giọng Pháp chuẩn): /a.tʁe.zi/.
atrésie là giống đực hay giống cái?
atrésie là danh từ giống cái (dùng với une, la).