TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

atrésie

danh từ giống cái (f)
/a.tʁe.zi/ giọng máy của trình duyệt

atrésie nghĩa là sự tịt, sự hẹp.

Nghĩa của atrésie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự tịt, sự hẹp.
    • Atrésie artériellesự tịt động mạch

Dạng từ của atrésie

Đi với mạo từ: une atrésie · l'atrésie

Số nhiềuatrésies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ atresia

Câu hỏi thường gặp

atrésie nghĩa là gì?

atrésie (danh từ) nghĩa là sự tịt, sự hẹp.

atrésie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của atrésie (giọng Pháp chuẩn): /a.tʁe.zi/.

atrésie là giống đực hay giống cái?

atrésie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.