TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

atrophié

/at.ʁɔ.fje/ giọng máy của trình duyệt

atrophié nghĩa là teo đi.

Nghĩa của atrophié

Tính từ

  1. Teo đi.
    • Bras atrophiécánh tay teo đi

Dạng từ của atrophié

Số nhiềuatrophiés
Giống cáiatrophiée
Giống cái số nhiềuatrophiées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với atrophié

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

atrophié nghĩa là gì?

atrophié (tính từ) nghĩa là teo đi.

atrophié phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của atrophié (giọng Pháp chuẩn): /at.ʁɔ.fje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.