TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

atlas

danh từ giống đực (m)
/at.las/ giọng máy của trình duyệt

atlas nghĩa là tập bản đồ, tập bản vẽ.

Nghĩa của atlas

Danh từ · giống đực

  1. Tập bản đồ.
  2. Tập bản vẽ (kèm vào sách).
  3. Giải phẫu Đốt đội, đốt sống đội.

Dạng từ của atlas

Đi với mạo từ: un atlas · l'atlas

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ atlas (collection of maps); atlas

Câu hỏi thường gặp

atlas nghĩa là gì?

atlas (danh từ) nghĩa là tập bản đồ, tập bản vẽ.

atlas phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của atlas (giọng Pháp chuẩn): /at.las/.

atlas là giống đực hay giống cái?

atlas là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.